quyết đoán

  1. trancher; arbitrer
    • Phải quyết đoán không chần chừ nữa
      il faut trancher sans hésiter
    • Quyết đoán từ trên
      arbitrer de haut
  2. décidé; résolu
    • Tính quyết đoán
      caractère résolu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quyết đoán"

quyết đoán
Người lãnh đạo quyết đoán khi đưa ra chỉ thị cho nhóm.